Tỷ lệ kèo nhà cái hôm nay, tổng hợp kèo malaysia các trận đấu mới nhất được cập nhật trực tiếp tại bảng tỷ lệ này.

Tỷ lệ kèo malaysia, tỷ lệ cá cược bóng đá hôm nay

Keo bong da - Cập nhật tỷ lệ bóng đá, tỷ lệ cá cược bóng đá hôm nay, tỷ lệ soi keo world cup, tỷ lệ kèo ma cao trực tiếp, tỉ lệ ma cao, malaysia, châu Á, tài xỉu, tỷ lệ châu Âu.

Kèo Bóng Đá từ các trang thể thao uy tín: keonhacai, bongdaso, bongda88. Tỷ lệ cược hấp dẫn. Soi kèo "sáng" và tylebongda, tile ca cuoc tốt nhất đêm nay

Kèo Bóng Đá được cập nhật liên tục cho anh em đam mê chơi cá cược bóng đá, Bên cạnh đó, các ty le keo được cung cấp từ các bảng kèo nha cai uy tin: Phillippine, Malaysia,

Tỷ lệ kèo nhà cái bóng đá, Xem tỷ lệ kèo Malaysia, 2in1, 7m trực tiếp, tỷ lệ ma cao trực tuyến hôm nay, ngày mai tại World Cup 2022, Cup C1, Ngoại Hạng Anh, TBN, pháp, ...

Xem thêm: du doan bong da | máy tính dự đoán bóng đá

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu 1x2
Giờ Trận Đấu Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

Kèo Nhà Cái Trực Tuyến

Lọc

Giờ Trận Đấu Cả Trận Hiệp 1
Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2 Tỷ Lệ Tài Xỉu 1x2

KÈO NHÀ CÁI TRỰC TUYẾN

Anh League Championship
Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Đan Mạch League U19
Anh League 1
Anh League 2
Anh National League
Anh National League North
Anh National League South
Anh Nữ Super League
Georgia National League
Đức Vô Địch Quốc Gia Đức U19
Đức Nữ Vô Địch Quốc Gia Đức 1
Án Độ Super League
Italy Nữ Vô Địch Quốc Gia Ý
Bồ Đào Nha Liga 3
Romania Liga 2
Tây Ban Nha Segunda Federacion
Tây Ban Nha Tercera Federacion
Thái Lan League 2
Turkey TFF Second League
Turkey TFF Third League
Giải Mùa Đông (Tại CH Séc & Slovakia)

KÈO NHÀ CÁI HÔM NAY

World Cup 2022 (Tại Qatar)

Kèo tỷ số

  • 0-3

    76

  • 3-4

    351

  • 1-1

    6.6

  • 0-1

    9.2

  • 0-4

    331

  • 3-1

    21

  • 4-1

    56

  • 2-2

    21

  • 2-4

    281

  • 3-0

    19.5

  • 2-1

    9

  • 2-3

    61

  • 4-2

    96

  • 1-2

    17

  • 4-0

    56

  • 1-4

    231

  • 1-0

    5.6

  • 3-2

    41

  • 4-4

    341

  • 0-2

    21

  • 0-0

    8

  • 1-3

    51

  • 3-3

    121

  • 2-0

    8.5

  • 4-3

    351

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 2-1

    10

  • 0-1

    21

  • 0-3

    351

  • 0-2

    91

  • 2-0

    5

  • 3-2

    56

  • 0-0

    12.5

  • 3-1

    14.5

  • 4-2

    101

  • 4-3

    331

  • 3-0

    6.5

  • 1-2

    51

  • 2-3

    351

  • 1-0

    5.8

  • 1-1

    12.5

  • 1-4

    331

  • 4-4

    331

  • 4-0

    11.5

  • 3-4

    351

  • 1-3

    351

  • 2-2

    46

  • 2-4

    321

  • 4-1

    26

  • 3-3

    321

  • 0-4

    351

  • Tỷ số khác 13.5
Tây Ban Nha Segunda Division

Kèo tỷ số

  • 4-1

    41

  • 3-2

    51

  • 1-1

    7

  • 0-3

    121

  • 3-1

    17.5

  • 1-3

    81

  • 0-4

    201

  • 2-2

    26

  • 0-2

    31

  • 4-3

    201

  • 1-4

    201

  • 4-4

    201

  • 2-1

    9.1

  • 1-0

    4.9

  • 3-4

    201

  • 4-0

    31

  • 0-1

    11

  • 1-2

    21

  • 2-4

    201

  • 3-3

    201

  • 4-2

    111

  • 3-0

    12

  • 2-3

    101

  • 2-0

    6.2

  • 0-0

    7.8

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 3-3

    86

  • 0-3

    51

  • 1-1

    5.9

  • 2-1

    10

  • 3-2

    41

  • 3-4

    201

  • 4-0

    121

  • 4-1

    86

  • 3-0

    36

  • 4-2

    111

  • 2-4

    141

  • 0-2

    15.5

  • 2-3

    46

  • 0-0

    6.8

  • 4-3

    201

  • 2-2

    17

  • 0-1

    7.1

  • 1-3

    31

  • 1-2

    11.5

  • 0-4

    201

  • 2-0

    12

  • 4-4

    201

  • 1-4

    121

  • 3-1

    26

  • 1-0

    6.3

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 0-1

    7.2

  • 3-1

    26

  • 4-4

    201

  • 0-2

    14

  • 3-4

    201

  • 3-0

    31

  • 2-2

    18

  • 1-0

    6.5

  • 1-4

    101

  • 2-1

    10

  • 4-3

    201

  • 2-0

    11.5

  • 2-4

    141

  • 1-2

    11

  • 0-4

    141

  • 1-1

    6

  • 3-2

    41

  • 3-3

    101

  • 4-2

    121

  • 0-3

    41

  • 4-1

    81

  • 2-3

    46

  • 4-0

    101

  • 1-3

    31

  • 0-0

    7.6

  • Tỷ số khác 61

Kèo tỷ số

  • 3-0

    41

  • 4-0

    151

  • 4-1

    101

  • 2-3

    41

  • 1-2

    11

  • 4-3

    201

  • 1-0

    6.5

  • 0-3

    41

  • 1-1

    5.9

  • 0-4

    161

  • 0-1

    6.6

  • 4-2

    131

  • 3-2

    41

  • 2-4

    131

  • 4-4

    201

  • 2-0

    13.5

  • 2-1

    11

  • 1-3

    31

  • 0-0

    6.4

  • 3-3

    91

  • 3-4

    201

  • 2-2

    17.5

  • 3-1

    31

  • 1-4

    111

  • 0-2

    14

  • Tỷ số khác 71
Giao Hữu Câu Lạc Bộ

Kèo tỷ số

  • 3-4

    76

  • 1-2

    9.4

  • 0-1

    13.5

  • 0-4

    61

  • 0-0

    26

  • 1-0

    14

  • 0-2

    15.5

  • 2-0

    16.5

  • 0-3

    26

  • 4-2

    46

  • 2-2

    11.5

  • 4-0

    66

  • 2-4

    46

  • 3-2

    20

  • 1-3

    16.5

  • 1-1

    8.1

  • 4-1

    41

  • 4-4

    201

  • 2-1

    9.7

  • 3-0

    31

  • 4-3

    81

  • 1-4

    36

  • 3-3

    36

  • 3-1

    17.5

  • 2-3

    19.5

  • Tỷ số khác 13.5

Kèo tỷ số

  • 0-3

    16

  • 2-2

    12.5

  • 0-0

    26

  • 3-4

    71

  • 4-4

    201

  • 0-4

    31

  • 2-4

    31

  • 1-2

    8.3

  • 4-0

    151

  • 4-3

    101

  • 2-0

    26

  • 1-3

    12

  • 0-2

    11

  • 1-1

    8.7

  • 0-1

    12

  • 3-3

    36

  • 1-4

    21

  • 3-2

    26

  • 2-3

    17.5

  • 2-1

    13

  • 3-0

    56

  • 4-2

    76

  • 4-1

    76

  • 1-0

    18

  • 3-1

    26

  • Tỷ số khác 10.5

Kèo tỷ số

  • 0-3

    31

  • 1-4

    51

  • 4-1

    46

  • 4-4

    201

  • 4-3

    111

  • 2-1

    9.2

  • 0-4

    71

  • 1-0

    10.5

  • 4-2

    61

  • 2-0

    13.5

  • 3-3

    46

  • 1-2

    9.5

  • 0-2

    14.5

  • 0-1

    11

  • 4-0

    66

  • 2-2

    12.5

  • 0-0

    17

  • 2-3

    26

  • 1-1

    7.1

  • 2-4

    61

  • 3-2

    26

  • 3-1

    18

  • 1-3

    19

  • 3-4

    111

  • 3-0

    26

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 0-4

    86

  • 0-1

    8.9

  • 1-4

    66

  • 3-2

    31

  • 1-2

    9.8

  • 1-0

    8.4

  • 2-2

    14

  • 2-0

    12

  • 2-3

    31

  • 1-1

    6.4

  • 1-3

    21

  • 4-3

    201

  • 0-0

    12

  • 4-2

    81

  • 0-3

    31

  • 4-4

    201

  • 2-1

    9.2

  • 3-0

    26

  • 0-2

    13.5

  • 3-1

    19.5

  • 2-4

    91

  • 4-0

    71

  • 3-3

    66

  • 3-4

    201

  • 4-1

    56

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 0-2

    15

  • 3-3

    46

  • 2-1

    9.1

  • 1-2

    9.6

  • 0-1

    11.5

  • 4-3

    101

  • 4-4

    201

  • 2-4

    61

  • 4-1

    41

  • 1-3

    19

  • 1-0

    11

  • 2-0

    13.5

  • 3-1

    17.5

  • 4-2

    56

  • 1-4

    51

  • 0-0

    17.5

  • 3-4

    111

  • 3-2

    21

  • 4-0

    61

  • 0-4

    76

  • 1-1

    7.2

  • 0-3

    31

  • 3-0

    26

  • 2-3

    26

  • 2-2

    12

  • Tỷ số khác 19

Kèo tỷ số

  • 0-0

    12

  • 3-4

    161

  • 0-1

    7.3

  • 0-4

    41

  • 1-1

    6.6

  • 2-1

    12

  • 2-3

    26

  • 2-0

    19

  • 3-3

    71

  • 1-0

    10.5

  • 1-4

    36

  • 3-2

    41

  • 3-0

    51

  • 2-2

    15

  • 4-1

    101

  • 4-4

    201

  • 0-2

    9.2

  • 2-4

    66

  • 3-1

    31

  • 1-3

    15.5

  • 1-2

    8.3

  • 0-3

    17.5

  • 4-3

    201

  • 4-0

    151

  • 4-2

    121

  • Tỷ số khác 26
Anh League 1

Kèo tỷ số

  • 0-3

    31

  • 4-2

    76

  • 0-1

    8.8

  • 1-3

    26

  • 2-3

    31

  • 2-2

    14

  • 2-4

    96

  • 3-2

    31

  • 2-0

    11

  • 1-4

    71

  • 0-0

    11.5

  • 0-4

    96

  • 4-3

    201

  • 3-1

    18.5

  • 1-0

    7.8

  • 3-0

    21

  • 4-0

    61

  • 3-3

    66

  • 1-2

    10

  • 0-2

    14

  • 4-4

    201

  • 2-1

    8.9

  • 4-1

    51

  • 1-1

    6.3

  • 3-4

    201

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 3-1

    21

  • 1-1

    6.6

  • 0-2

    11.5

  • 3-2

    31

  • 4-3

    141

  • 3-4

    131

  • 3-0

    36

  • 4-2

    81

  • 1-2

    8.6

  • 0-3

    21

  • 4-1

    66

  • 0-1

    8.8

  • 2-0

    15.5

  • 3-3

    56

  • 1-3

    16.5

  • 2-4

    61

  • 1-0

    10.5

  • 2-3

    26

  • 2-1

    10

  • 4-4

    201

  • 4-0

    96

  • 1-4

    41

  • 0-4

    56

  • 0-0

    14

  • 2-2

    13

  • Tỷ số khác 26
Bồ Đào Nha League Cup

Kèo tỷ số

  • 4-3

    201

  • 4-0

    201

  • 4-2

    151

  • 4-1

    131

  • 3-3

    76

  • 0-1

    6.8

  • 2-1

    13.5

  • 0-2

    8

  • 0-0

    12

  • 3-2

    46

  • 3-1

    41

  • 0-3

    14

  • 2-3

    26

  • 0-4

    31

  • 1-0

    11.5

  • 1-3

    14

  • 2-4

    61

  • 3-0

    66

  • 2-0

    21

  • 3-4

    151

  • 1-2

    7.9

  • 1-1

    6.8

  • 1-4

    31

  • 4-4

    201

  • 2-2

    15.5

  • Tỷ số khác 21
Romania Liga 1

Kèo tỷ số

  • 2-3

    46

  • 1-1

    5.7

  • 4-4

    201

  • 1-4

    121

  • 3-2

    41

  • 1-0

    5.8

  • 2-0

    12.5

  • 3-4

    201

  • 0-2

    14.5

  • 4-1

    96

  • 2-4

    151

  • 3-3

    96

  • 4-2

    131

  • 4-0

    141

  • 0-4

    201

  • 3-0

    36

  • 1-2

    11.5

  • 0-1

    6.3

  • 2-2

    18

  • 3-1

    26

  • 0-3

    46

  • 0-0

    5.6

  • 1-3

    36

  • 2-1

    10.5

  • 4-3

    201

  • Tỷ số khác 76

Kèo tỷ số

  • 4-1

    31

  • 2-4

    201

  • 2-3

    61

  • 1-2

    15.5

  • 4-4

    201

  • 2-1

    8

  • 4-3

    201

  • 0-4

    201

  • 1-0

    5.8

  • 1-3

    51

  • 4-2

    71

  • 0-2

    26

  • 3-3

    96

  • 4-0

    26

  • 0-0

    10.5

  • 3-0

    12.5

  • 0-1

    11.5

  • 3-2

    31

  • 3-4

    201

  • 3-1

    14

  • 2-2

    18.5

  • 2-0

    6.9

  • 1-1

    6.8

  • 1-4

    201

  • 0-3

    81

  • Tỷ số khác 26
Anh League 2

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 3-4

    201

  • 2-1

    8.6

  • 3-3

    86

  • 3-2

    31

  • 1-0

    6.6

  • 1-4

    101

  • 4-3

    201

  • 2-3

    41

  • 0-2

    16

  • 1-1

    6.1

  • 0-4

    141

  • 1-3

    31

  • 1-2

    11.5

  • 2-0

    9.3

  • 3-1

    18

  • 3-0

    19.5

  • 2-2

    16

  • 0-3

    41

  • 4-0

    51

  • 4-1

    51

  • 0-1

    8.7

  • 0-0

    9.6

  • 4-2

    86

  • 2-4

    141

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 1-3

    46

  • 1-1

    6.8

  • 3-3

    86

  • 0-0

    11

  • 0-3

    71

  • 0-4

    201

  • 1-4

    201

  • 4-3

    201

  • 2-1

    7.9

  • 2-2

    17

  • 2-0

    7.4

  • 3-4

    201

  • 3-1

    14

  • 4-4

    201

  • 4-2

    66

  • 1-2

    14.5

  • 1-0

    6.3

  • 4-1

    31

  • 2-3

    51

  • 0-1

    11.5

  • 3-0

    13

  • 2-4

    201

  • 0-2

    26

  • 4-0

    31

  • 3-2

    31

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 4-3

    201

  • 3-1

    20

  • 3-2

    41

  • 0-4

    201

  • 4-0

    56

  • 0-2

    17

  • 4-4

    201

  • 0-0

    7.5

  • 1-1

    6

  • 2-1

    9

  • 1-0

    5.5

  • 0-1

    7.9

  • 0-3

    51

  • 3-3

    121

  • 2-0

    8.3

  • 1-3

    41

  • 2-2

    19.5

  • 2-4

    201

  • 3-0

    18.5

  • 4-2

    111

  • 1-4

    141

  • 1-2

    13

  • 3-4

    201

  • 2-3

    61

  • 4-1

    56

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 3-4

    151

  • 0-0

    12.5

  • 3-2

    36

  • 2-2

    14

  • 1-2

    8.4

  • 0-3

    19

  • 0-2

    9.9

  • 2-0

    17

  • 1-1

    6.5

  • 4-1

    86

  • 0-1

    7.7

  • 2-1

    11

  • 3-0

    41

  • 1-0

    10

  • 3-3

    66

  • 4-4

    201

  • 2-4

    66

  • 3-1

    26

  • 0-4

    46

  • 1-3

    16

  • 4-0

    121

  • 2-3

    26

  • 1-4

    41

  • 4-2

    101

  • 4-3

    201

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 3-3

    111

  • 2-1

    17.5

  • 2-0

    31

  • 0-4

    26

  • 3-4

    201

  • 0-0

    10.5

  • 4-0

    201

  • 1-2

    8

  • 4-3

    201

  • 1-4

    31

  • 0-3

    11

  • 4-1

    201

  • 0-2

    6.4

  • 2-2

    20

  • 1-0

    12.5

  • 1-1

    7

  • 0-1

    5.6

  • 3-0

    101

  • 2-4

    71

  • 3-1

    61

  • 2-3

    31

  • 1-3

    13.5

  • 3-2

    66

  • 4-2

    201

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 4-4

    201

  • 1-2

    11.5

  • 3-1

    16.5

  • 2-4

    121

  • 2-3

    41

  • 0-1

    9.5

  • 0-2

    17

  • 4-0

    46

  • 1-4

    96

  • 1-0

    7.1

  • 3-2

    31

  • 4-3

    201

  • 2-1

    8.4

  • 2-0

    9.4

  • 0-0

    11

  • 4-2

    71

  • 4-1

    41

  • 0-3

    41

  • 3-3

    76

  • 0-4

    131

  • 3-4

    201

  • 1-3

    31

  • 2-2

    15

  • 1-1

    6.3

  • 3-0

    18.5

  • Tỷ số khác 31
Northern Ireland Championship

Kèo tỷ số

  • 1-2

    8.2

  • 0-4

    46

  • 1-1

    7

  • 2-3

    20

  • 3-3

    41

  • 0-3

    20

  • 1-0

    12

  • 3-0

    36

  • 4-0

    91

  • 2-0

    17

  • 4-3

    101

  • 4-2

    66

  • 3-2

    26

  • 0-0

    17.5

  • 2-1

    9.9

  • 4-4

    151

  • 0-2

    11.5

  • 1-4

    31

  • 3-1

    21

  • 2-4

    46

  • 1-3

    14.5

  • 4-1

    56

  • 0-1

    9.9

  • 3-4

    91

  • 2-2

    11.5

  • Tỷ số khác 16.5

Kèo tỷ số

  • 0-3

    13

  • 1-2

    7.5

  • 2-4

    41

  • 1-4

    26

  • 3-2

    36

  • 2-3

    21

  • 0-4

    26

  • 4-2

    111

  • 3-0

    61

  • 2-1

    13

  • 4-3

    151

  • 4-4

    151

  • 2-0

    26

  • 1-3

    12

  • 3-3

    51

  • 2-2

    13.5

  • 4-0

    151

  • 4-1

    101

  • 1-1

    7.2

  • 0-2

    8.4

  • 0-0

    16

  • 1-0

    13.5

  • 3-4

    101

  • 0-1

    8.1

  • 3-1

    31

  • Tỷ số khác 14.5

Kèo tỷ số

  • 2-0

    10.5

  • 3-0

    16.5

  • 2-4

    71

  • 1-2

    11.5

  • 1-0

    10

  • 2-1

    7.9

  • 4-3

    76

  • 0-4

    121

  • 3-3

    41

  • 3-4

    111

  • 4-4

    151

  • 1-1

    7.5

  • 2-3

    26

  • 0-1

    14.5

  • 4-0

    31

  • 1-3

    26

  • 0-2

    21

  • 3-2

    18.5

  • 0-0

    20

  • 4-2

    36

  • 1-4

    71

  • 3-1

    12.5

  • 0-3

    46

  • 2-2

    12

  • 4-1

    26

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 4-0

    16.5

  • 2-0

    6.2

  • 3-0

    8.8

  • 3-1

    11

  • 0-3

    121

  • 0-2

    41

  • 1-2

    19.5

  • 3-2

    26

  • 0-4

    151

  • 4-3

    141

  • 1-1

    8.1

  • 1-3

    66

  • 1-0

    6.6

  • 4-1

    20

  • 2-4

    151

  • 2-1

    7.6

  • 0-1

    17

  • 4-4

    151

  • 3-4

    151

  • 4-2

    46

  • 2-2

    18.5

  • 3-3

    86

  • 0-0

    14.5

  • 1-4

    151

  • 2-3

    61

  • Tỷ số khác 11.5
Bỉ Challenger Pro League

Kèo tỷ số

  • 4-3

    131

  • 1-0

    11

  • 4-4

    151

  • 3-3

    51

  • 0-2

    11.5

  • 0-0

    15

  • 1-3

    15.5

  • 2-0

    16

  • 3-0

    36

  • 4-0

    91

  • 0-3

    21

  • 3-2

    26

  • 0-1

    9.1

  • 3-4

    111

  • 1-2

    8.4

  • 2-1

    9.9

  • 1-1

    6.7

  • 0-4

    51

  • 4-2

    76

  • 4-1

    61

  • 1-4

    36

  • 3-1

    21

  • 2-2

    12.5

  • 2-3

    21

  • 2-4

    56

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 3-0

    9.2

  • 4-2

    31

  • 2-3

    51

  • 2-0

    7.6

  • 0-1

    21

  • 1-0

    9.2

  • 4-1

    16

  • 4-3

    91

  • 0-2

    46

  • 0-0

    21

  • 2-1

    8

  • 1-4

    151

  • 2-2

    16.5

  • 4-0

    15

  • 3-1

    9.7

  • 3-4

    151

  • 2-4

    151

  • 1-1

    9.7

  • 3-3

    61

  • 3-2

    20

  • 4-4

    151

  • 0-4

    151

  • 1-3

    61

  • 1-2

    20

  • 0-3

    131

  • Tỷ số khác 7.2
Anh National League North

Kèo tỷ số

  • 0-0

    11

  • 1-4

    121

  • 1-0

    6.4

  • 0-2

    21

  • 2-4

    141

  • 0-1

    10.5

  • 4-3

    151

  • 2-1

    7.7

  • 1-2

    12.5

  • 4-4

    151

  • 3-1

    14

  • 1-1

    6.4

  • 3-2

    26

  • 2-2

    15.5

  • 3-4

    151

  • 4-2

    61

  • 0-4

    151

  • 3-3

    76

  • 2-0

    7.7

  • 0-3

    56

  • 4-1

    31

  • 4-0

    31

  • 1-3

    36

  • 2-3

    46

  • 3-0

    14

  • Tỷ số khác 26
Anh National League South

Kèo tỷ số

  • 4-0

    56

  • 1-3

    21

  • 4-4

    151

  • 3-0

    21

  • 4-2

    66

  • 2-2

    13

  • 1-2

    9.8

  • 2-3

    31

  • 2-4

    86

  • 3-2

    26

  • 2-1

    8.4

  • 4-3

    141

  • 1-0

    7.8

  • 3-3

    61

  • 1-4

    66

  • 0-1

    9.2

  • 0-4

    96

  • 4-1

    41

  • 0-0

    12

  • 3-4

    151

  • 2-0

    10.5

  • 0-2

    14.5

  • 0-3

    31

  • 1-1

    6.2

  • 3-1

    17

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 4-4

    151

  • 0-0

    20

  • 2-2

    19.5

  • 3-1

    9.7

  • 1-1

    9.7

  • 0-3

    151

  • 2-3

    66

  • 2-1

    8

  • 3-3

    81

  • 1-4

    151

  • 4-1

    16

  • 1-0

    7.8

  • 1-3

    76

  • 0-2

    56

  • 2-0

    6.4

  • 2-4

    151

  • 3-4

    151

  • 4-3

    121

  • 4-0

    13

  • 0-1

    21

  • 4-2

    36

  • 3-0

    7.9

  • 1-2

    26

  • 0-4

    151

  • 3-2

    26

  • Tỷ số khác 7.2

Kèo tỷ số

  • 0-0

    12

  • 4-0

    31

  • 2-1

    7.7

  • 4-4

    151

  • 2-4

    131

  • 4-2

    56

  • 2-0

    8.1

  • 4-3

    141

  • 3-3

    66

  • 1-1

    6.5

  • 3-0

    14

  • 1-4

    111

  • 2-3

    41

  • 3-1

    13.5

  • 1-0

    6.9

  • 0-2

    21

  • 3-2

    26

  • 4-1

    31

  • 0-1

    11

  • 3-4

    151

  • 0-3

    56

  • 2-2

    14.5

  • 0-4

    151

  • 1-2

    12.5

  • 1-3

    36

  • Tỷ số khác 21
Anh Northern Premier Division

Kèo tỷ số

  • 0-3

    36

  • 1-3

    26

  • 4-2

    81

  • 4-0

    61

  • 0-1

    8.1

  • 0-2

    13.5

  • 3-4

    151

  • 2-0

    10

  • 2-2

    14.5

  • 2-3

    36

  • 3-2

    31

  • 1-0

    7

  • 3-3

    71

  • 1-4

    76

  • 1-2

    10

  • 3-0

    21

  • 4-1

    51

  • 0-4

    101

  • 0-0

    9.8

  • 2-1

    8.6

  • 2-4

    111

  • 4-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-1

    18.5

  • 1-1

    5.9

  • Tỷ số khác 36
Anh Isthmian Premier Division

Kèo tỷ số

  • 4-4

    151

  • 0-0

    18

  • 2-3

    21

  • 1-3

    10.5

  • 2-0

    36

  • 0-1

    8

  • 3-2

    46

  • 1-1

    8.2

  • 1-0

    18

  • 4-2

    151

  • 2-4

    36

  • 0-4

    18

  • 1-4

    18.5

  • 1-2

    7.5

  • 0-2

    7.3

  • 3-4

    101

  • 3-3

    61

  • 4-0

    151

  • 3-1

    51

  • 4-3

    151

  • 2-1

    17

  • 2-2

    15.5

  • 4-1

    151

  • 0-3

    10

  • 3-0

    96

  • Tỷ số khác 10
Bulgaria Cup

Kèo tỷ số

  • 3-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-0

    21

  • 2-3

    46

  • 1-3

    31

  • 3-3

    101

  • 2-4

    141

  • 0-2

    13

  • 4-0

    66

  • 4-2

    111

  • 0-0

    7.7

  • 1-1

    5.7

  • 0-4

    121

  • 0-3

    36

  • 1-4

    96

  • 0-1

    7

  • 1-2

    10.5

  • 2-2

    17

  • 2-1

    9.1

  • 3-2

    41

  • 4-1

    66

  • 3-1

    21

  • 2-0

    9.7

  • 4-4

    151

  • 1-0

    6

  • Tỷ số khác 51
Án Độ Super League

Kèo tỷ số

  • 3-0

    46

  • 0-4

    56

  • 2-2

    12.5

  • 1-1

    7

  • 1-0

    11.5

  • 3-1

    26

  • 4-3

    111

  • 2-0

    19.5

  • 0-0

    14.5

  • 4-4

    201

  • 0-3

    21

  • 0-2

    11.5

  • 0-1

    8.9

  • 2-4

    46

  • 4-2

    76

  • 4-0

    141

  • 1-2

    8.4

  • 3-2

    26

  • 2-1

    11

  • 3-4

    86

  • 1-4

    36

  • 4-1

    76

  • 2-3

    21

  • 1-3

    15

  • 3-3

    41

  • Tỷ số khác 19
Đức Vô Địch Quốc Gia Đức U19

Kèo tỷ số

  • 1-1

    6.6

  • 0-1

    10.5

  • 2-3

    26

  • 0-2

    16.5

  • 2-1

    8.4

  • 4-3

    91

  • 3-0

    26

  • 1-2

    9.8

  • 3-3

    41

  • 4-4

    151

  • 2-2

    12

  • 0-3

    36

  • 1-4

    61

  • 4-0

    61

  • 4-2

    51

  • 2-4

    66

  • 2-0

    12

  • 4-1

    41

  • 3-1

    16

  • 0-0

    13.5

  • 3-4

    101

  • 0-4

    111

  • 1-0

    8.9

  • 3-2

    21

  • 1-3

    21

  • Tỷ số khác 20
Tây Ban Nha Primera Federacion

Kèo tỷ số

  • 4-4

    151

  • 2-1

    8.5

  • 0-2

    26

  • 3-1

    17

  • 4-3

    151

  • 1-3

    61

  • 2-3

    81

  • 3-2

    46

  • 1-4

    151

  • 3-3

    151

  • 4-2

    101

  • 1-0

    4.6

  • 2-4

    151

  • 1-2

    17

  • 0-3

    86

  • 1-1

    6.2

  • 2-0

    6.2

  • 4-1

    46

  • 0-0

    6.9

  • 2-2

    21

  • 4-0

    31

  • 0-1

    9.1

  • 0-4

    151

  • 3-0

    12.5

  • 3-4

    151

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 2-0

    7.8

  • 1-1

    5.8

  • 0-3

    51

  • 4-0

    46

  • 1-4

    141

  • 0-2

    17

  • 4-1

    51

  • 3-1

    18.5

  • 1-3

    41

  • 1-2

    12.5

  • 4-2

    101

  • 3-2

    41

  • 3-0

    17

  • 2-1

    8.5

  • 4-4

    151

  • 2-3

    56

  • 4-3

    151

  • 0-4

    151

  • 0-1

    8

  • 2-2

    18

  • 3-3

    111

  • 3-4

    151

  • 0-0

    7.6

  • 2-4

    151

  • 1-0

    5.4

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 3-0

    18.5

  • 4-2

    101

  • 4-1

    56

  • 1-0

    5.5

  • 0-0

    7.5

  • 1-2

    12

  • 4-0

    51

  • 0-1

    7.6

  • 3-2

    41

  • 4-4

    151

  • 0-3

    46

  • 0-2

    16

  • 3-1

    19.5

  • 2-2

    18

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 1-1

    5.7

  • 2-0

    8.3

  • 1-3

    36

  • 2-1

    8.6

  • 0-4

    151

  • 2-4

    151

  • 3-3

    111

  • 1-4

    131

  • 2-3

    51

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 3-1

    11

  • 1-1

    7.6

  • 4-3

    131

  • 4-0

    19

  • 4-4

    151

  • 0-4

    151

  • 2-2

    17

  • 3-4

    151

  • 3-0

    9.8

  • 0-1

    15

  • 0-2

    31

  • 1-3

    56

  • 2-3

    56

  • 0-3

    101

  • 2-4

    151

  • 4-2

    46

  • 1-4

    151

  • 1-2

    17

  • 2-1

    7.5

  • 3-2

    26

  • 3-3

    76

  • 1-0

    6.7

  • 0-0

    14

  • 4-1

    21

  • 2-0

    6.6

  • Tỷ số khác 13

Kèo tỷ số

  • 2-1

    8.8

  • 3-0

    21

  • 0-3

    31

  • 3-4

    151

  • 1-2

    9.8

  • 3-1

    19.5

  • 1-0

    7

  • 2-3

    36

  • 0-2

    13

  • 3-3

    76

  • 1-4

    76

  • 2-2

    14.5

  • 4-3

    151

  • 1-1

    5.8

  • 4-2

    91

  • 4-0

    66

  • 0-0

    9.5

  • 0-1

    7.7

  • 4-4

    151

  • 0-4

    96

  • 1-3

    26

  • 2-4

    101

  • 3-2

    31

  • 2-0

    10.5

  • 4-1

    56

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 2-2

    20

  • 0-3

    21

  • 1-3

    21

  • 4-3

    151

  • 2-3

    46

  • 4-0

    151

  • 3-3

    131

  • 2-1

    12

  • 0-4

    66

  • 4-2

    151

  • 3-0

    46

  • 1-1

    5.6

  • 2-4

    131

  • 4-1

    131

  • 3-4

    151

  • 4-4

    151

  • 0-1

    5.2

  • 2-0

    14.5

  • 1-0

    6.7

  • 3-2

    61

  • 1-2

    9.3

  • 1-4

    71

  • 0-0

    6.4

  • 3-1

    36

  • 0-2

    8.6

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 2-0

    9.3

  • 2-1

    9.1

  • 4-2

    111

  • 3-3

    111

  • 1-4

    111

  • 0-4

    131

  • 3-1

    21

  • 1-3

    31

  • 2-4

    151

  • 0-2

    13.5

  • 3-0

    21

  • 4-3

    151

  • 4-1

    66

  • 1-0

    5.8

  • 2-2

    17.5

  • 1-2

    11

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    5.6

  • 3-4

    151

  • 0-3

    41

  • 0-1

    7

  • 4-0

    66

  • 4-4

    151

  • 2-3

    51

  • 3-2

    41

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 4-4

    151

  • 1-4

    151

  • 2-1

    8.6

  • 1-3

    41

  • 1-0

    5.2

  • 2-4

    151

  • 4-3

    151

  • 3-0

    17

  • 3-1

    19

  • 0-1

    7.8

  • 3-4

    151

  • 0-4

    151

  • 2-2

    18.5

  • 2-3

    56

  • 0-2

    17

  • 0-0

    7.3

  • 1-1

    5.8

  • 0-3

    51

  • 1-2

    12.5

  • 3-2

    41

  • 4-0

    46

  • 4-1

    51

  • 4-2

    101

  • 2-0

    7.8

  • 3-3

    111

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 2-0

    10

  • 4-2

    111

  • 0-2

    12.5

  • 3-2

    41

  • 1-3

    26

  • 0-0

    7.8

  • 0-4

    111

  • 3-0

    26

  • 0-1

    6.9

  • 1-4

    91

  • 4-1

    66

  • 2-2

    16.5

  • 4-3

    151

  • 3-1

    21

  • 4-0

    76

  • 3-3

    96

  • 3-4

    151

  • 4-4

    151

  • 2-3

    46

  • 2-4

    131

  • 2-1

    9.2

  • 1-1

    5.6

  • 1-0

    6.2

  • 0-3

    31

  • 1-2

    10.5

  • Tỷ số khác 51

Kèo tỷ số

  • 4-0

    56

  • 4-4

    151

  • 3-1

    20

  • 4-1

    56

  • 1-0

    5.5

  • 1-1

    5.7

  • 2-0

    8.5

  • 1-3

    36

  • 0-2

    15

  • 0-3

    46

  • 3-4

    151

  • 1-2

    11.5

  • 4-2

    111

  • 3-0

    19.5

  • 2-1

    8.8

  • 2-2

    18

  • 0-0

    7.4

  • 2-4

    151

  • 0-1

    7.4

  • 4-3

    151

  • 1-4

    121

  • 2-3

    51

  • 3-2

    41

  • 3-3

    111

  • 0-4

    151

  • Tỷ số khác 51
Cyprus Division 1

Kèo tỷ số

  • 1-3

    15.5

  • 0-0

    8.4

  • 0-3

    12.5

  • 4-0

    151

  • 3-3

    121

  • 1-2

    8.1

  • 0-2

    6.6

  • 1-4

    36

  • 1-1

    6.4

  • 4-2

    151

  • 0-1

    5.2

  • 3-2

    66

  • 2-1

    15.5

  • 2-2

    20

  • 3-1

    56

  • 2-0

    26

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 1-0

    10

  • 2-3

    36

  • 3-0

    81

  • 2-4

    86

  • 4-4

    151

  • 0-4

    31

  • 4-1

    151

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 0-2

    71

  • 3-1

    11

  • 2-3

    111

  • 3-0

    6.7

  • 4-0

    11.5

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 4-2

    56

  • 2-1

    8.7

  • 1-3

    131

  • 1-1

    10

  • 1-2

    31

  • 2-4

    151

  • 0-1

    21

  • 3-2

    36

  • 0-0

    15

  • 3-3

    141

  • 4-1

    18.5

  • 1-4

    151

  • 2-2

    26

  • 1-0

    6.1

  • 0-4

    151

  • 4-4

    151

  • 0-3

    151

  • 2-0

    5.2

  • Tỷ số khác 8.4
Italy Campionato Primavera 2 U19

Kèo tỷ số

  • 3-3

    41

  • 4-2

    31

  • 1-3

    26

  • 3-2

    17.5

  • 1-0

    10.5

  • 2-1

    7.8

  • 0-3

    56

  • 1-1

    8

  • 4-0

    26

  • 3-1

    11.5

  • 0-0

    21

  • 0-1

    16

  • 3-0

    14.5

  • 2-3

    26

  • 0-4

    141

  • 2-4

    76

  • 1-2

    12.5

  • 1-4

    81

  • 4-3

    71

  • 4-4

    151

  • 4-1

    21

  • 3-4

    111

  • 0-2

    26

  • 2-0

    10

  • 2-2

    12

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 4-2

    36

  • 1-4

    101

  • 2-4

    101

  • 0-2

    26

  • 0-4

    151

  • 4-3

    91

  • 2-3

    36

  • 4-1

    21

  • 2-1

    7.6

  • 3-2

    19.5

  • 3-3

    51

  • 4-0

    26

  • 1-3

    36

  • 1-0

    8.7

  • 3-4

    141

  • 0-1

    15.5

  • 2-0

    8.6

  • 4-4

    151

  • 0-0

    18

  • 3-1

    11

  • 1-2

    13.5

  • 1-1

    7.6

  • 0-3

    66

  • 3-0

    13

  • 2-2

    13

  • Tỷ số khác 12.5
Malta Premier League

Kèo tỷ số

  • 0-3

    46

  • 3-4

    151

  • 2-0

    8.6

  • 1-0

    6.4

  • 4-4

    151

  • 0-0

    9.8

  • 4-3

    151

  • 1-2

    11.5

  • 4-0

    46

  • 1-3

    31

  • 0-2

    16.5

  • 2-4

    131

  • 1-1

    6

  • 0-4

    141

  • 2-1

    8.1

  • 1-4

    101

  • 4-2

    76

  • 2-2

    15

  • 3-3

    76

  • 3-1

    16.5

  • 0-1

    8.9

  • 2-3

    41

  • 3-0

    17.5

  • 3-2

    31

  • 4-1

    41

  • Tỷ số khác 31
Bồ Đào Nha Campeonato Nacional U19 Division 1

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.7

  • 2-0

    5.9

  • 2-2

    26

  • 0-1

    31

  • 2-4

    151

  • 2-1

    8.6

  • 0-3

    151

  • 3-1

    9.9

  • 3-3

    101

  • 3-0

    6.7

  • 4-4

    151

  • 0-0

    21

  • 4-0

    10

  • 4-2

    41

  • 1-3

    121

  • 1-2

    31

  • 3-2

    26

  • 3-4

    151

  • 4-1

    15

  • 0-2

    76

  • 0-4

    151

  • 1-4

    151

  • 2-3

    96

  • 4-3

    151

  • 1-1

    11.5

  • Tỷ số khác 5.9

Kèo tỷ số

  • 0-3

    9

  • 1-2

    7.6

  • 4-0

    151

  • 2-2

    17.5

  • 1-3

    10.5

  • 0-0

    15.5

  • 4-4

    151

  • 0-1

    6.9

  • 0-2

    6.5

  • 3-4

    131

  • 3-1

    61

  • 1-1

    8.2

  • 4-3

    151

  • 2-1

    19

  • 2-0

    41

  • 4-1

    151

  • 4-2

    151

  • 3-2

    56

  • 3-3

    76

  • 2-3

    26

  • 1-0

    17.5

  • 2-4

    46

  • 3-0

    121

  • 1-4

    19.5

  • 0-4

    16.5

  • Tỷ số khác 11

Kèo tỷ số

  • 1-0

    8.3

  • 1-2

    9.8

  • 0-2

    15

  • 2-1

    8.2

  • 1-4

    66

  • 2-2

    12.5

  • 3-0

    21

  • 0-1

    9.9

  • 3-3

    51

  • 0-0

    13.5

  • 0-4

    96

  • 4-0

    51

  • 4-2

    61

  • 3-4

    141

  • 4-1

    41

  • 2-4

    81

  • 3-1

    16

  • 0-3

    36

  • 1-1

    6.4

  • 2-3

    31

  • 4-3

    121

  • 3-2

    26

  • 2-0

    11

  • 4-4

    151

  • 1-3

    21

  • Tỷ số khác 21
Tây Ban Nha Segunda Federacion

Kèo tỷ số

  • 1-4

    121

  • 1-3

    36

  • 1-1

    5.7

  • 0-3

    46

  • 2-4

    151

  • 4-4

    151

  • 2-1

    8.6

  • 0-4

    151

  • 2-2

    17.5

  • 3-2

    36

  • 4-0

    56

  • 3-3

    101

  • 3-0

    19

  • 1-2

    12

  • 0-1

    7.6

  • 4-1

    56

  • 4-2

    101

  • 2-0

    8.4

  • 0-2

    15.5

  • 3-4

    151

  • 1-0

    5.6

  • 3-1

    19.5

  • 2-3

    51

  • 4-3

    151

  • 0-0

    7.6

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 2-3

    41

  • 3-2

    36

  • 3-3

    86

  • 0-1

    7.9

  • 1-4

    91

  • 3-1

    19

  • 0-0

    8.9

  • 3-0

    21

  • 0-2

    14.5

  • 3-4

    151

  • 2-1

    8.6

  • 4-1

    51

  • 4-0

    56

  • 0-4

    121

  • 4-4

    151

  • 1-0

    6.4

  • 2-4

    131

  • 1-2

    10.5

  • 1-3

    26

  • 0-3

    36

  • 1-1

    5.8

  • 2-2

    15.5

  • 4-3

    151

  • 2-0

    9.4

  • 4-2

    91

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 1-3

    51

  • 2-2

    21

  • 1-0

    4.7

  • 3-2

    46

  • 0-4

    151

  • 2-1

    8.9

  • 3-4

    151

  • 0-3

    66

  • 1-1

    5.8

  • 4-3

    151

  • 3-3

    151

  • 4-0

    46

  • 2-4

    151

  • 3-1

    21

  • 3-0

    16.5

  • 1-4

    151

  • 4-4

    151

  • 4-1

    56

  • 2-0

    7.2

  • 1-2

    14.5

  • 0-2

    18.5

  • 0-1

    7.6

  • 0-0

    6.2

  • 4-2

    121

  • 2-3

    76

  • Tỷ số khác 56

Kèo tỷ số

  • 3-4

    151

  • 1-0

    5.1

  • 1-2

    14

  • 2-1

    8.3

  • 2-4

    151

  • 0-4

    151

  • 1-3

    46

  • 3-0

    14.5

  • 4-4

    151

  • 4-2

    96

  • 0-1

    8.7

  • 0-2

    20

  • 4-3

    151

  • 2-3

    61

  • 0-0

    7.6

  • 1-4

    151

  • 3-2

    41

  • 2-2

    19.5

  • 2-0

    7

  • 4-0

    36

  • 1-1

    6

  • 3-3

    121

  • 4-1

    46

  • 3-1

    17

  • 0-3

    66

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 4-0

    81

  • 1-2

    11

  • 3-0

    26

  • 0-2

    12.5

  • 4-4

    151

  • 0-1

    6.3

  • 2-2

    19

  • 4-3

    151

  • 2-3

    56

  • 2-0

    9.7

  • 4-1

    81

  • 1-3

    31

  • 3-3

    121

  • 1-1

    5.5

  • 3-2

    46

  • 2-4

    151

  • 4-2

    141

  • 0-3

    36

  • 0-4

    121

  • 0-0

    6.6

  • 1-4

    111

  • 3-1

    26

  • 3-4

    151

  • 2-1

    9.7

  • 1-0

    5.6

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 2-2

    15

  • 3-0

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    101

  • 4-4

    151

  • 4-1

    81

  • 3-3

    76

  • 4-2

    111

  • 4-3

    151

  • 1-1

    5.8

  • 1-3

    19.5

  • 1-0

    7.8

  • 0-3

    21

  • 3-1

    26

  • 0-0

    9.3

  • 2-0

    13.5

  • 1-2

    8.7

  • 0-4

    61

  • 2-1

    10

  • 0-1

    6.8

  • 3-2

    36

  • 3-4

    151

  • 2-4

    86

  • 1-4

    56

  • 0-2

    10

  • Tỷ số khác 36
Anh Nữ Super League

Kèo tỷ số

  • 2-2

    36

  • 3-1

    10.5

  • 0-4

    151

  • 3-0

    5.8

  • 2-3

    151

  • 1-0

    8.8

  • 0-2

    121

  • 2-1

    10.5

  • 3-2

    36

  • 1-4

    151

  • 0-0

    26

  • 4-2

    46

  • 3-3

    151

  • 2-0

    5.8

  • 1-3

    151

  • 4-0

    7.7

  • 4-1

    13.5

  • 1-2

    51

  • 4-4

    151

  • 0-3

    151

  • 4-3

    151

  • 3-4

    151

  • 2-4

    151

  • 1-1

    15.5

  • 0-1

    46

  • Tỷ số khác 4
Pháp Nữ Division 1

Kèo tỷ số

  • 2-4

    151

  • 2-2

    76

  • 4-0

    5.6

  • 4-1

    14.5

  • 4-3

    151

  • 1-2

    121

  • 3-3

    151

  • 2-1

    17

  • 2-0

    6.7

  • 4-4

    151

  • 0-4

    151

  • 0-3

    151

  • 1-3

    151

  • 1-4

    151

  • 2-3

    151

  • 4-2

    66

  • 3-0

    5.3

  • 0-0

    51

  • 3-2

    61

  • 0-2

    151

  • 0-1

    96

  • 3-4

    151

  • 1-0

    12.5

  • 3-1

    13.5

  • 1-1

    31

  • Tỷ số khác 2.28

Kèo tỷ số

  • 4-0

    21

  • 0-3

    101

  • 3-4

    151

  • 2-2

    18.5

  • 1-1

    7.2

  • 2-0

    6.2

  • 4-3

    151

  • 3-0

    9.9

  • 4-1

    26

  • 0-1

    13.5

  • 1-4

    151

  • 1-2

    17.5

  • 0-2

    31

  • 1-3

    61

  • 3-1

    12

  • 2-3

    61

  • 0-0

    11.5

  • 4-2

    56

  • 2-4

    151

  • 3-2

    31

  • 0-4

    151

  • 3-3

    91

  • 2-1

    7.6

  • 1-0

    5.9

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 16.5

Kèo tỷ số

  • 0-0

    11

  • 4-3

    151

  • 4-2

    71

  • 1-1

    6.1

  • 3-3

    66

  • 1-0

    7.4

  • 1-3

    26

  • 3-0

    21

  • 2-2

    13.5

  • 3-1

    17.5

  • 2-4

    96

  • 0-4

    101

  • 2-1

    8.4

  • 0-3

    36

  • 2-3

    31

  • 4-0

    56

  • 2-0

    10.5

  • 4-1

    46

  • 1-2

    9.9

  • 0-2

    14.5

  • 4-4

    151

  • 0-1

    8.8

  • 3-2

    26

  • 3-4

    151

  • 1-4

    71

  • Tỷ số khác 31

Kèo tỷ số

  • 1-0

    7.3

  • 3-4

    151

  • 1-2

    9.2

  • 4-0

    81

  • 0-1

    7.2

  • 3-3

    76

  • 0-0

    9.3

  • 2-0

    11.5

  • 3-1

    21

  • 2-3

    36

  • 4-3

    151

  • 4-4

    151

  • 3-2

    36

  • 1-1

    5.8

  • 0-4

    81

  • 2-4

    96

  • 4-2

    101

  • 3-0

    26

  • 1-3

    21

  • 2-2

    15

  • 4-1

    66

  • 1-4

    66

  • 0-3

    26

  • 0-2

    11.5

  • 2-1

    9.3

  • Tỷ số khác 41
Đức Oberliga

Kèo tỷ số

  • 2-4

    131

  • 2-2

    15

  • 1-3

    51

  • 0-0

    31

  • 4-3

    66

  • 0-3

    121

  • 1-4

    151

  • 3-3

    46

  • 1-0

    12

  • 2-3

    41

  • 4-2

    26

  • 4-4

    151

  • 3-2

    17

  • 0-4

    151

  • 4-0

    15

  • 0-1

    31

  • 1-1

    11

  • 1-2

    20

  • 0-2

    51

  • 3-0

    9.9

  • 4-1

    14

  • 2-1

    8.2

  • 2-0

    8.9

  • 3-1

    9.2

  • 3-4

    141

  • Tỷ số khác 5.4

Kèo tỷ số

  • 2-2

    11

  • 3-4

    66

  • 4-3

    76

  • 3-2

    20

  • 4-0

    81

  • 2-3

    17

  • 4-1

    46

  • 4-2

    51

  • 3-0

    36

  • 3-3

    31

  • 0-2

    13.5

  • 1-0

    15

  • 3-1

    19

  • 0-1

    12.5

  • 4-4

    141

  • 2-4

    36

  • 1-1

    7.9

  • 1-3

    13.5

  • 2-1

    10

  • 1-4

    31

  • 0-3

    21

  • 0-0

    26

  • 2-0

    18.5

  • 0-4

    46

  • 1-2

    8.5

  • Tỷ số khác 12

Kèo tỷ số

  • 1-2

    10

  • 4-0

    46

  • 2-0

    15

  • 2-3

    18

  • 3-1

    13.5

  • 2-4

    41

  • 0-4

    76

  • 2-2

    10.5

  • 3-4

    61

  • 3-2

    16

  • 1-4

    41

  • 4-2

    31

  • 4-3

    56

  • 3-0

    21

  • 0-3

    36

  • 0-2

    19.5

  • 1-0

    14.5

  • 4-4

    121

  • 2-1

    8.9

  • 0-0

    31

  • 1-1

    8.7

  • 1-3

    17.5

  • 4-1

    26

  • 3-3

    26

  • 0-1

    16.5

  • Tỷ số khác 9.8

Kèo tỷ số

  • 1-0

    13

  • 3-4

    151

  • 0-2

    131

  • 4-2

    31

  • 2-0

    7.8

  • 4-1

    11.5

  • 3-1

    9.7

  • 1-2

    46

  • 2-2

    31

  • 4-0

    8.2

  • 3-0

    6.9

  • 2-3

    101

  • 4-4

    151

  • 1-3

    151

  • 0-0

    46

  • 1-1

    18

  • 1-4

    151

  • 0-1

    56

  • 0-3

    151

  • 4-3

    111

  • 2-4

    151

  • 0-4

    151

  • 3-2

    26

  • 3-3

    96

  • 2-1

    11

  • Tỷ số khác 2.98

Kèo tỷ số

  • 1-0

    11

  • 0-1

    18

  • 2-0

    9.9

  • 0-2

    26

  • 2-1

    7.8

  • 1-2

    13

  • 3-0

    13.5

  • 0-3

    61

  • 3-1

    10.5

  • 1-3

    31

  • 3-2

    16.5

  • 2-3

    26

  • 4-0

    26

  • 0-4

    151

  • 4-1

    19.5

  • 1-4

    86

  • 4-2

    31

  • 2-4

    81

  • 4-3

    66

  • 3-4

    101

  • 0-0

    26

  • 1-1

    8.4

  • 2-2

    12

  • 3-3

    36

  • 4-4

    151

  • Tỷ số khác 9.4
Đức Nữ Vô Địch Quốc Gia Đức 1

Kèo tỷ số

  • 2-1

    8.1

  • 3-4

    151

  • 3-2

    21

  • 4-1

    14

  • 1-0

    9.4

  • 3-3

    61

  • 2-3

    56

  • 4-2

    31

  • 0-3

    151

  • 0-0

    26

  • 4-0

    13

  • 2-2

    17.5

  • 0-1

    26

  • 1-2

    21

  • 4-3

    91

  • 3-1

    9.3

  • 2-4

    151

  • 1-4

    151

  • 2-0

    7.3

  • 1-1

    10.5

  • 0-2

    56

  • 3-0

    8.4

  • 4-4

    151

  • 0-4

    151

  • 1-3

    71

  • Tỷ số khác 6
Bồ Đào Nha Liga 3

Kèo tỷ số

  • 0-4

    111

  • 4-2

    81

  • 3-2

    31

  • 3-4

    151

  • 3-3

    76

  • 4-1

    51

  • 2-2

    14.5

  • 1-4

    81

  • 1-3

    26

  • 0-2

    14.5

  • 0-0

    9.8

  • 0-1

    8.3

  • 2-4

    111

  • 2-1

    8.5

  • 4-3

    151

  • 1-1

    5.9

  • 0-3

    36

  • 2-3

    36

  • 1-2

    10.5

  • 2-0

    9.7

  • 4-4

    151

  • 4-0

    56

  • 3-1

    18

  • 1-0

    6.8

  • 3-0

    21

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 0-0

    8.9

  • 2-1

    9.4

  • 1-0

    7.1

  • 3-3

    81

  • 0-3

    26

  • 4-0

    86

  • 2-3

    36

  • 1-1

    5.8

  • 1-3

    21

  • 4-2

    111

  • 2-0

    11.5

  • 3-1

    21

  • 3-2

    36

  • 0-1

    7

  • 4-3

    151

  • 4-1

    71

  • 4-4

    151

  • 2-2

    15

  • 3-0

    26

  • 2-4

    101

  • 0-2

    11.5

  • 1-4

    66

  • 3-4

    151

  • 0-4

    81

  • 1-2

    9.3

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 2-2

    21

  • 3-2

    36

  • 3-3

    131

  • 2-3

    81

  • 2-1

    8.1

  • 2-0

    5.8

  • 3-1

    14.5

  • 0-4

    151

  • 0-1

    11.5

  • 1-4

    151

  • 1-0

    4.9

  • 1-3

    71

  • 0-3

    111

  • 2-4

    151

  • 3-4

    151

  • 4-4

    151

  • 4-0

    26

  • 3-0

    10.5

  • 4-1

    31

  • 4-2

    86

  • 4-3

    151

  • 0-0

    8.3

  • 1-2

    18.5

  • 0-2

    31

  • 1-1

    6.7

  • Tỷ số khác 26

Kèo tỷ số

  • 3-2

    31

  • 4-3

    151

  • 0-4

    151

  • 2-0

    6.3

  • 0-3

    96

  • 3-1

    13

  • 1-4

    151

  • 2-2

    18.5

  • 4-2

    66

  • 1-0

    5.6

  • 3-0

    10.5

  • 4-0

    21

  • 2-1

    7.7

  • 4-1

    26

  • 0-1

    12

  • 3-3

    96

  • 0-0

    10.5

  • 1-2

    16.5

  • 1-3

    56

  • 2-4

    151

  • 4-4

    151

  • 1-1

    6.9

  • 2-3

    61

  • 3-4

    151

  • 0-2

    31

  • Tỷ số khác 20

Kèo tỷ số

  • 2-1

    8.7

  • 2-0

    9.7

  • 1-3

    26

  • 2-4

    121

  • 4-2

    91

  • 4-0

    61

  • 1-1

    5.8

  • 1-0

    6.5

  • 3-0

    21

  • 4-3

    151

  • 3-1

    19.5

  • 1-2

    10.5

  • 3-2

    36

  • 2-3

    41

  • 0-1

    7.7

  • 3-3

    86

  • 0-0

    8.9

  • 2-2

    15.5

  • 4-1

    56

  • 3-4

    151

  • 0-4

    111

  • 0-3

    36

  • 4-4

    151

  • 0-2

    14

  • 1-4

    86

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 2-0

    13.5

  • 0-4

    61

  • 2-3

    31

  • 3-2

    36

  • 1-1

    5.9

  • 0-1

    6.8

  • 3-4

    151

  • 1-0

    8

  • 2-1

    10

  • 0-0

    9.6

  • 4-3

    151

  • 3-0

    36

  • 4-0

    101

  • 1-2

    8.6

  • 2-2

    14.5

  • 0-3

    21

  • 3-3

    76

  • 1-4

    51

  • 4-1

    81

  • 1-3

    18.5

  • 0-2

    10

  • 2-4

    86

  • 4-4

    151

  • 4-2

    111

  • 3-1

    26

  • Tỷ số khác 36
Tây Ban Nha Tercera Federacion

Kèo tỷ số

  • 2-2

    17

  • 3-1

    16.5

  • 2-3

    51

  • 3-0

    15.5

  • 4-2

    86

  • 4-3

    151

  • 1-2

    12.5

  • 3-4

    151

  • 0-2

    18.5

  • 4-1

    41

  • 0-1

    8.7

  • 1-1

    6

  • 2-0

    7.7

  • 1-4

    131

  • 0-0

    8.4

  • 0-4

    151

  • 1-3

    41

  • 4-0

    41

  • 3-3

    96

  • 3-2

    36

  • 1-0

    5.6

  • 4-4

    151

  • 0-3

    56

  • 2-4

    151

  • 2-1

    8.2

  • Tỷ số khác 36

Kèo tỷ số

  • 2-3

    46

  • 1-1

    5.8

  • 1-3

    31

  • 4-3

    151

  • 2-1

    8.4

  • 1-0

    5.9

  • 4-1

    46

  • 0-2

    16

  • 2-4

    151

  • 0-1

    8.1

  • 3-1

    18

  • 1-2

    11.5

  • 4-0

    51

  • 3-0

    18

  • 2-2

    16.5

  • 1-4

    111

  • 3-4

    151

  • 4-2

    91

  • 0-3

    46

  • 3-2

    36

  • 0-0

    8.4

  • 4-4

    151

  • 2-0

    8.4

  • 0-4

    151

  • 3-3

    91

  • Tỷ số khác 41

Kèo tỷ số

  • 4-1

    61

  • 1-0

    6.1

  • 1-3

    26

  • 0-4

    111

  • 0-0

    7.9

  • 0-2

    13

  • 2-4

    141

  • 3-2

    36

  • 1-1

    5.7

  • 3-0

    21

  • 2-0

    9.7

  • 2-2

    16.5

  • 0-3

    36

  • 1-4

    96

  • 4-3

    151

  • 3-3

    96

  • 0-1

    7.2

  • 4-2

    111

  • 2-3

    46

  • 2-1

    9

  • 1-2

    10.5

  • 4-4

    151

  • 3-1

    21

  • 3-4

    151

  • 4-0

    66

  • Tỷ số khác 51
Thụy Sĩ Nữ Super League

Kèo tỷ số

  • 3-0

    51

  • 3-2

    26

  • 1-1

    8.8

  • 2-2

    11.5

  • 4-4

    141

  • 0-4

    31

  • 4-1

    66

  • 1-3

    11

  • 0-3

    16

  • 2-3

    15.5

  • 0-2

    11.5

  • 2-4

    26

  • 2-0

    26

  • 3-1

    26

  • 1-0

    19

  • 2-1

    12.5

  • 1-4

    21

  • 0-0

    26

  • 4-2

    61

  • 0-1

    12.5

  • 1-2

    8.1

  • 3-4

    56

  • 3-3

    31

  • 4-0

    131

  • 4-3

    86

  • Tỷ số khác 8.9

Kèo tỷ số

  • 2-4

    46

  • 4-2

    151

  • 2-1

    71

  • 2-2

    46

  • 3-1

    151

  • 0-4

    6.6

  • 1-1

    21

  • 1-4

    12.5

  • 3-2

    151

  • 3-3

    151

  • 4-0

    151

  • 0-2

    6.8

  • 1-3

    11

  • 1-0

    66

  • 2-0

    151

  • 0-1

    12

  • 3-4

    151

  • 4-4

    151

  • 4-3

    151

  • 2-3

    41

  • 1-2

    13

  • 4-1

    151

  • 0-3

    5.8

  • 0-0

    46

  • 3-0

    151

  • Tỷ số khác 2.7

Kèo tỷ số

  • 4-1

    21

  • 0-4

    111

  • 1-1

    9.8

  • 2-3

    20

  • 3-2

    14.5

  • 1-4

    51

  • 3-1

    11.5

  • 1-3

    21

  • 3-3

    26

  • 4-3

    46

  • 0-1

    21

  • 0-3

    46

  • 2-4

    46

  • 2-1

    8.7

  • 1-2

    12

  • 2-0

    14

  • 3-4

    61

  • 2-2

    11

  • 4-0

    31

  • 3-0

    18.5

  • 4-2

    26

  • 0-2

    26

  • 0-0

    36

  • 1-0

    16

  • 4-4

    101

  • Tỷ số khác 7.4
Guatemala Liga Nacional - PlayOff

Kèo tỷ số

  • 0-4

    151

  • 2-2

    19

  • 1-0

    5.4

  • 0-3

    41

  • 1-3

    36

  • 2-0

    8.7

  • 1-2

    11.5

  • 4-0

    66

  • 4-1

    66

  • 0-1

    6.9

  • 2-1

    9.1

  • 4-4

    151

  • 3-3

    121

  • 4-3

    151

  • 2-3

    56

  • 0-0

    6.8

  • 3-1

    21

  • 3-2

    46

  • 0-2

    14.5

  • 2-4

    151

  • 4-2

    121

  • 3-0

    21

  • 1-1

    5.6

  • 1-4

    121

  • 3-4

    151

  • Tỷ số khác 61
Algeria Ligue 2

Kèo tỷ số

  • 0-1

    17.5

  • 4-4

    151

  • 2-0

    4.75

  • 1-1

    8.6

  • 0-3

    151

  • 1-4

    151

  • 1-0

    3.95

  • 0-2

    81

  • 4-0

    20

  • 0-4

    151

  • 1-3

    151

  • 3-4

    151

  • 3-2

    41

  • 3-0

    8.5

  • 2-4

    151

  • 4-1

    26

  • 1-2

    36

  • 3-3

    151

  • 2-3

    151

  • 2-1

    8.7

  • 3-1

    13.5

  • 2-2

    31

  • 0-0

    6.7

  • 4-2

    71

  • 4-3

    151

  • Tỷ số khác 19.5
Fantasy League

Kèo tỷ số

  • 4-1

    76

  • 1-4

    17.5

  • 2-3

    14.5

  • 0-0

    36

  • 0-1

    14

  • 2-2

    11.5

  • 0-3

    15

  • 0-2

    12

  • 4-3

    81

  • 2-0

    31

  • 1-2

    8.3

  • 3-0

    66

  • 3-2

    26

  • 1-3

    10.5

  • 0-4

    26

  • 1-0

    21

  • 4-2

    66

  • 2-1

    14

  • 3-4

    51

  • 2-4

    26

  • 3-1

    26

  • 4-4

    121

  • 3-3

    31

  • 1-1

    9.8

  • 4-0

    151

  • Tỷ số khác 7

Kèo tỷ số

  • 0-0

    4.8

  • 1-1

    7.8

  • 2-2

    46

  • 3-3

    151

  • 2-0

    4.65

  • 4-2

    151

  • 0-1

    11

  • 4-0

    26

  • 1-3

    151

  • 4-3

    151

  • 1-0

    3.3

  • 2-1

    11

  • 0-4

    151

  • 3-1

    21

  • 0-2

    46

  • 3-0

    9.7

  • 0-3

    151

  • 2-3

    151

  • 4-4

    151

  • 3-2

    91

  • 1-2

    36

  • 2-4

    151

  • 1-4

    151

  • 3-4

    151

  • 4-1

    61

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 4-1

    151

  • 0-2

    31

  • 3-0

    21

  • 2-3

    151

  • 1-1

    7.3

  • 0-0

    2.77

  • 2-1

    16.5

  • 1-0

    3.1

  • 0-4

    151

  • 2-4

    151

  • 3-3

    151

  • 3-1

    51

  • 2-0

    7

  • 1-3

    151

  • 3-4

    151

  • 1-2

    31

  • 4-3

    151

  • 4-4

    151

  • 0-3

    151

  • 0-1

    6.3

  • 4-2

    151

  • 3-2

    151

  • 2-2

    66

  • 4-0

    86

  • 1-4

    151

  • Tỷ số khác 151

Kèo tỷ số

  • 4-4

    151

  • 3-2

    21

  • 3-1

    9.8

  • 2-1

    7.8

  • 3-3

    71

  • 0-2

    46

  • 2-0

    6.8

  • 0-0

    19.5

  • 1-2

    21

  • 0-3

    131

  • 1-0

    8

  • 1-3

    66

  • 1-4

    151

  • 3-0

    8.6

  • 0-4

    151

  • 2-3

    56

  • 0-1

    21

  • 2-4

    151

  • 1-1

    9.2

  • 4-3

    111

  • 4-2

    36

  • 2-2

    17.5

  • 4-0

    14.5

  • 3-4

    151

  • 4-1

    16.5

  • Tỷ số khác 8

Kèo tỷ số

  • 1-0

    9

  • 2-0

    11.5

  • 4-3

    111

  • 3-4

    121

  • 4-0

    51

  • 0-4

    86

  • 3-1

    16

  • 2-4

    71

  • 3-3

    46

  • 4-2

    56

  • 1-1

    6.6

  • 0-0

    14.5

  • 2-3

    26

  • 0-1

    10.5

  • 3-0

    21

  • 2-2

    12

  • 1-3

    21

  • 1-2

    9.6

  • 1-4

    56

  • 0-3

    31

  • 2-1

    8.3

  • 0-2

    15

  • 4-1

    41

  • 4-4

    151

  • 3-2

    21

  • Tỷ số khác 21

Kèo tỷ số

  • 1-3

    13

  • 4-0

    131

  • 4-1

    81

  • 1-2

    7.8

  • 0-1

    8.4

  • 2-2

    12.5

  • 0-4

    36

  • 3-4

    101

  • 2-4

    46

  • 3-2

    31

  • 1-4

    31

  • 4-2

    91

  • 3-3

    51

  • 4-4

    151

  • 1-1

    6.9

  • 2-0

    19.5

  • 4-3

    141

  • 0-0

    15.5

  • 3-1

    26

  • 2-3

    21

  • 1-0

    12

  • 3-0

    46

  • 0-3

    16

  • 0-2

    9.6

  • 2-1

    11

  • Tỷ số khác 17.5

Kèo tỷ số

  • 4-0

    86

  • 2-3

    41

  • 4-4

    151

  • 1-4

    76

  • 3-0

    26

  • 4-2

    111

  • 1-2

    9.6

  • 0-1

    6.8

  • 3-2

    41

  • 2-1

    9.5

  • 0-3

    26

  • 2-2

    16

  • 2-0

    11.5

  • 4-3

    151

  • 4-1

    71

  • 3-4

    151

  • 0-2

    11.5

  • 1-3

    26

  • 0-0

    8.3

  • 3-1

    21

  • 0-4

    86

  • 2-4

    111

  • 1-0

    6.7

  • 1-1

    5.7

  • 3-3

    91

  • Tỷ số khác 46

Kèo tỷ số

  • 0-2

    11

  • 3-3

    121

  • 2-3

    46

  • 1-1

    5.5

  • 4-4

    151

  • 4-3

    151

  • 1-2

    10

  • 4-1

    91

  • 3-1

    26

  • 4-2

    151

  • 2-2

    18.5

  • 1-3

    26

  • 2-4

    151

  • 2-0

    11.5

  • 0-3

    31

  • 0-1

    5.9

  • 0-0

    6.7

  • 1-4

    86

  • 4-0

    101

  • 3-2

    51

  • 1-0

    6.1

  • 3-4

    151

  • 3-0

    31

  • 2-1

    10.5

  • 0-4

    91

  • Tỷ số khác 66

Kèo tỷ số

  • 4-2

    121

  • 2-3

    26

  • 2-0

    17.5

  • 1-1

    6.2

  • 0-3

    16.5

  • 2-2

    14.5

  • 3-3

    71

  • 3-1

    31

  • 4-0

    141

  • 1-4

    36

  • 1-0

    9.6

  • 0-4

    41

  • 1-2

    7.9

  • 3-4

    151

  • 2-1

    11.5

  • 1-3

    15

  • 4-1

    96

  • 3-0

    46

  • 0-1

    6.8

  • 4-3

    151

  • 0-0

    11

  • 3-2

    36

  • 4-4

    151

  • 0-2

    8.7

  • 2-4

    66

  • Tỷ số khác 26